actuarial table

actuarial table

An actuary consults an actuarial table to calculate life expectancy.

Định nghĩa

Danh từ: (bảng tính toán bảo hiểm) Bảng thống dữ liệu được sử dụng trong ngành bảo hiểm tài chính để tính toán xác suất xảy ra các sự kiện như tử vong, bệnh tật, tai nạn, hoặc các rủi ro khác. Bảng này dựa trên dữ liệu thống từ quá khứ, giúp dự đoán tỷ lệ rủi ro trong tương lai.

dụ sử dụng
  • (Các công ty bảo hiểm sử dụng bảng tính toán bảo hiểm để xác định phí bảo hiểm cho các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.)
  • (Bảng tính toán bảo hiểm cho thấy xác suất một người đàn ông 30 tuổi tử vong trong năm tới rất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "actuarial table" thường được dùng trong bối cảnh chuyên ngành bảo hiểm, quỹ hưu trí, hoặc quản lý rủi ro tài chính.
    • The pension fund relies on an actuarial table to estimate future payouts. (Quỹ hưu trí dựa vào bảng tính toán bảo hiểm để ước tính các khoản chi trả trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Actuarial (tính từ): thuộc về tính toán bảo hiểm.
    • The actuarial analysis was crucial for setting insurance rates. (Phân tích tính toán bảo hiểm rất quan trọng để thiết lập mức phí bảo hiểm.)
  • Actuary (danh từ): chuyên gia tính toán bảo hiểm.
    • An actuary creates and updates actuarial tables. (Một chuyên gia tính toán bảo hiểm tạo cập nhật các bảng tính toán bảo hiểm.)
  • Life table (danh từ): bảng sống (một loại bảng tính toán bảo hiểm tập trung vào tỷ lệ tử vong).
    • The life table is a specific type of actuarial table. (Bảng sống một loại cụ thể của bảng tính toán bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mortality table: bảng tỷ lệ tử vong (thường dùng cho bảo hiểm nhân thọ).
  • Insurance table: bảng bảo hiểm (dùng trong nhiều loại bảo hiểm khác).
  • Statistical table: bảng thống (rộng hơn, không chỉ riêng bảo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dựa vào bảng tính toán bảo hiểm (rely on an actuarial table): sử dụng bảng này làm cơ sở.
    • The company relies on an actuarial table to set prices. (Công ty dựa vào bảng tính toán bảo hiểm để định giá.)
  • Cập nhật bảng tính toán bảo hiểm (update an actuarial table): điều chỉnh dữ liệu mới.
    • Actuaries regularly update actuarial tables with current statistics. (Các chuyên gia tính toán bảo hiểm thường xuyên cập nhật bảng tính toán bảo hiểm với số liệu thống hiện tại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "actuarial table". Tuy nhiên, trong ngành bảo hiểm, cụm từ thông dụng: - "The numbers don't lie" (các con số không biết nói dối): ám chỉ tính chính xác của bảng tính toán bảo hiểm. - When setting premiums, the numbers from the actuarial table don't lie. (Khi thiết lập phí bảo hiểm, các con số từ bảng tính toán bảo hiểm không biết nói dối.)